đài thọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chịu trách nhiệm chi trả các khoản chi phí: "đài thọ" có nghĩa là người hoặc tổ chức nào đó chịu trách nhiệm thanh toán toàn bộ chi phí cho một việc gì đó, thường là trong các dịp tiếp đãi, chiêu đãi hoặc công tác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty sẽ đài thọ toàn bộ chi phí đi lại và ăn ở cho nhân viên tham dự hội nghị.
- Trong buổi liên hoan chia tay, giám đốc đã tuyên bố đài thọ toàn bộ tiền bữa ăn.
- Anh ấy rất hào phóng, lần nào đi ăn cùng bạn bè cũng đều đài thọ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đài thọ" trong văn phòng trang trọng: thường dùng trong các văn bản hành chính, thông báo chính thức về chế độ tài chính.
- Theo quy định, chi phí đào tạo sẽ do đơn vị cử đi đài thọ.
- "đài thọ" với nghĩa bao cấp, chu cấp: có thể dùng trong ngữ cảnh gia đình, người lớn lo toàn bộ chi phí cho con cái.
- Bố mẹ anh ấy vẫn đài thọ việc học hành cho đến khi anh tốt nghiệp đại học.
Biến thể và từ gần giống
- Chi trả (động từ): trả tiền cho một khoản nào đó.
- Công ty sẽ chi trả lương tháng 13.
- Thanh toán (động từ): trả tiền để kết thúc một nghĩa vụ tài chính.
- Khách hàng vừa thanh toán hóa đơn.
- Bao (động từ, thân mật): chịu trả toàn bộ chi phí (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Hôm nay đi ăn, tớ bao hết!
Từ đồng nghĩa
- Chịu chi phí: gánh vác, trả tiền cho các khoản phí.
- Lo liệu: chuẩn bị và đảm đương mọi chi phí cần thiết (thường mang sắc thái chăm sóc, bao bọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "đài thọ")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "đài thọ")
- đgt. Chịu trách nhiệm chi trả các khoản chi phí: Cán bộ đi công tác cơ quan đài thọ toàn bộ tiền ăn ở.